诏选 chiếu tuyển Hán Việt: chiếu tuyển Tổng quan Cấu tạo: 诏 (chiếu) + 选 (tuyển)Hán Việtchiếu tuyểnCấu tạo诏 + 选 · chiếu + tuyển nghĩa thành phần: chiếu + tuyển