诠评 thuyên bình Hán Việt: thuyên bình Tổng quan Cấu tạo: 诠 (thuyên) + 评 (bình)Hán Việtthuyên bìnhCấu tạo诠 + 评 · thuyên + bình nghĩa thành phần: thuyên + bình