调鹤 điều hạc Hán Việt: điều hạc Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 鹤 (hạc)Hán Việtđiều hạcCấu tạo调 + 鹤 · điều + hạc nghĩa thành phần: điều + hạc