谎言者悖论

huǎng yán zhě bèi lùnhoang ngôn giả bội luận

Hán Việt: hoang ngôn giả bội luận · Pinyin: huǎng yán zhě bèi lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 謊 (hoang) + 言 (ngôn) + 者 (giả) + 悖 (bội) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghịch lý kẻ nói dối

Đức

  • Handedict Lügner-Paradox (S, Philos)

Từ liên quan

Gần nghĩa

谎言可畏