謁言

yè yán yết ngôn

Hán Việt: yết ngôn · Pinyin: yè yán

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进谏; 谒见而有所请求的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进谏。 2.谒见而有所请求的话。