谟诰 mô cáo Hán Việt: mô cáo Tổng quan Cấu tạo: 谟 (mô) + 诰 (cáo)Hán Việtmô cáoCấu tạo谟 + 诰 · mô + cáo nghĩa thành phần: mô + cáo