讜言

dǎng yán đảng ngôn

Hán Việt: đảng ngôn · Pinyin: dǎng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直之言﹐直言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直之言﹐直言。

Eng

  • Cihui 讜言 ǎngyán n. <wr.> 1. outspoken remarks 2. proper words