譙譙
tiếu tiếu
Hán Việt: tiếu tiếu · Pinyin: qiáo qiáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羽毛凋敝貌。谯﹐通"燋"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.羽毛凋敝貌。谯﹐通"燋"。
Eng
- Cihui 譙譙 qiáoqiáo r.f. frayed and injured (of a bird's wings)
Hán Việt: tiếu tiếu · Pinyin: qiáo qiáo