丰乐 phong nhạc Hán Việt: phong nhạc Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 乐 (nhạc)Hán Việtphong nhạcCấu tạo丰 + 乐 · phong + nhạc nghĩa thành phần: phong + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 物質豐富,人民安樂。《三國演義》第三二回:「不此之圖,而伐荊州、荊州豐樂之地,國和民順,未可搖動。」