丰蔚 phong úy Hán Việt: phong úy Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 蔚 (úy)Hán Việtphong úyCấu tạo丰 + 蔚 · phong + úy nghĩa thành phần: phong + úy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 山林果實富饒。《文選.左思.蜀都賦》:「水陸所湊,兼六合而交會焉,豐蔚所盛,茂八區而菴藹焉。」