费费 phí phí Hán Việt: phí phí Tổng quan Cấu tạo: 费 (phí) + 费 (phí)Hán Việtphí phíCấu tạo费 + 费 · phí + phí nghĩa thành phần: phí + phí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狒狒的別名。參見「狒狒」條。