賁1. Tổng quan [hvdtd] o lớn, mạnh mẽ — Người dũng sĩ Cấu tạo: 贲 (bí) + 1 + .Cấu tạo贲 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác o lớn, mạnh mẽ — Người dũng sĩ