賁3.
Tổng quan
[hvdtd] iận. Nổi giận. Dùng như chữ Phẫn 憤 — Sủi bọt lên. Sôi lên — Các âm khác là Bí, Bôn, Phần, Phan. Xem các âm này
Nghĩa
other
- Nguồn khác iận. Nổi giận. Dùng như chữ Phẫn 憤 — Sủi bọt lên. Sôi lên — Các âm khác là Bí, Bôn, Phần, Phan. Xem các âm này