賁4.

Tổng quan

[hvdtd] hẩn quân 賁軍: Đám lính thua trận — Các âm khác là Bí, Bôn, Phần, Phẫn. Xem các âm này

Cấu tạo: 贲 (bí) + 4 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hẩn quân 賁軍
  • Nguồn khác Đám lính thua trận — Các âm khác là Bí, Bôn, Phần, Phẫn. Xem các âm này