宾宾 tân tân Hán Việt: tân tân Tổng quan Cấu tạo: 宾 (tân) + 宾 (tân)Hán Việttân tânCấu tạo宾 + 宾 · tân + tân nghĩa thành phần: tân + tân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恭敬的樣子。《莊子.德充符》:「孔丘之於至人,其未邪,彼何賓賓以學子為。」