宾鸿

tân hồng

Hán Việt: tân hồng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + 鸿 (hồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴻鳥。清.王夫之〈蝶戀花.渺渺扁州天一瞬〉詞:「淚竹千竿垂紫暈,賓鴻不寄蒼梧信。」《水滸傳》第三五回:「行至寨前第三關上,只聽得空中數行賓鴻嘹亮。」