賻錢 fù qián · phụ tiễn Hán Việt: phụ tiễn · Pinyin: fù qián Tổng quan Cấu tạo: 賻 (phụ) + 錢 (tiễn)Pinyinfù qiánHán Việtphụ tiễnCấu tạo賻 + 錢 · phụ + tiễn nghĩa thành phần: phụ + tiễn Nghĩa EngCihui 賻錢 fùqián n. money to help sb. finance a funeral