贝格勃劳凯勒啤酒店
Pinyin: bèi gé bó láo kǎi lēi pí jiǔ diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 貝 (bối) + 格 (cách) + 勃 (bột) + 勞 (lao) + 凱 (khải) + 勒 (lặc) + 啤 + 酒 (tửu) + 店 (điếm)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quán bia Bürgerbräukeller
Đức
- Handedict Bürgerbräukeller
Pinyin: bèi gé bó láo kǎi lēi pí jiǔ diàn
Cấu tạo: 貝 (bối) + 格 (cách) + 勃 (bột) + 勞 (lao) + 凱 (khải) + 勒 (lặc) + 啤 + 酒 (tửu) + 店 (điếm)