负担家计的人

fù dān jiā jì de rénphụ đam gia kế đích nhân

Hán Việt: phụ đam gia kế đích nhân · Pinyin: fù dān jiā jì de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 擔 (đam) + 家 (gia) + 計 (kế) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kiếm tiền

Đức

  • Handedict Geldverdiener

Từ liên quan

Gần nghĩa

负担不重的 · 负担沉重的