贼鸥科

tặc âu khoa

Hán Việt: tặc âu khoa

Tổng quan

Cấu tạo: 賊 (tặc) + 鷗 (âu) + 科 (khoa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

贼鸥 · 鸥科