趋欢 qū huān · xu hoan Hán Việt: xu hoan · Pinyin: qū huān Tổng quan Cấu tạo: 趋 (xu) + 欢 (hoan)Pinyinqū huānHán Việtxu hoanCấu tạo趋 + 欢 · xu + hoan nghĩa thành phần: xu + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走喧哗。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走喧哗。