蹌蹌

qiāng qiāng thương thương

Hán Việt: thương thương · Pinyin: qiāng qiāng

Tổng quan

nhẹ nhàng: lễ phép

Cấu tạo: (thương) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẹ nhàng: lễ phép

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容走路有节奏的样子; 飞跃奔腾貌; 舞貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容走路有节奏的样子。 2.飞跃奔腾貌。 3.舞貌。

Eng

  • Cihui 蹌蹌 qiāngqiāng adv. (walk) in rhythm