踞盤

jù pán cứ bàn

Hán Việt: cứ bàn · Pinyin: jù pán

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"踞蟠"; 犹盘据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踞蟠"。 2.犹盘据。