踞肆
cứ tứ
Hán Việt: cứ tứ · Pinyin: jù sì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驕慢放肆。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「書云『乃用婦人之言』,何有踞肆於朝?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傲慢;放肆无礼; 山势雄伟恣肆貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.傲慢;放肆无礼。 2.山势雄伟恣肆貌。
Hán Việt: cứ tứ · Pinyin: jù sì