𫏋𫏋 kiểu kiểu Hán Việt: kiểu kiểu Tổng quan Cấu tạo: 𫏋 (kiểu) + 𫏋 (kiểu)Hán Việtkiểu kiểuCấu tạo𫏋 + 𫏋 · kiểu + kiểu nghĩa thành phần: kiểu + kiểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.勇壯的樣子。《詩經.魯頌.泮水》:「其馬蹻蹻,其音昭昭。」 2.驕傲的樣子。《詩經.大雅.板》:「老夫灌灌,小子蹻蹻。」