躋厲 tễ lệ Hán Việt: tễ lệ Tổng quan Cấu tạo: 跻 (tễ) + 厉 (lệ)Hán Việttễ lệCấu tạo跻 + 厉 · tễ + lệ nghĩa thành phần: tễ + lệ Từ liên quan Gần nghĩa厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼 · 厲害 · 厲色