跻厉 tễ lệ Hán Việt: tễ lệ Tổng quan Cấu tạo: 跻 (tễ) + 厉 (lệ)Hán Việttễ lệCấu tạo跻 + 厉 · tễ + lệ nghĩa thành phần: tễ + lệ