跻跻 tễ tễ Hán Việt: tễ tễ Tổng quan Cấu tạo: 跻 (tễ) + 跻 (tễ)Hán Việttễ tễCấu tạo跻 + 跻 · tễ + tễ nghĩa thành phần: tễ + tễ