躏跞

lìn lìlận lịch

Hán Việt: lận lịch · Pinyin: lìn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.践踏; 迫害。 2.蔑视; 侮慢。 3.象声词。

Cấu tạo: 躪 (lận) + 躒 (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.践踏; 迫害。 2.蔑视; 侮慢。 3.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跞躁 · 躏籍 · 躏藉 · 躏践 · 躏蹂 · 躏蹙 · 躏轹 · 躒躁