躏轹

lìn lìlận lịch

Hán Việt: lận lịch · Pinyin: lìn lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.践踏碾压; 蹂躏。

Cấu tạo: 躪 (lận) + 轢 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chà đạp
  • Biên soạn v. ride roughshod over

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.践踏碾压; 蹂躏。

Eng

  • Cihui 躪轢 ìnlì v. ride roughshod over

Từ liên quan

Gần nghĩa

躏籍 · 躏藉 · 躏跞 · 躏践 · 躏蹂 · 躏蹙 · 躪人 · 躪步