躕躕

trù trù

Hán Việt: trù trù

Tổng quan

Dùng dằng không quyết

Cấu tạo: 蹰 (trù) + 蹰 (trù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do dự, không quyết

Từ liên quan

Gần nghĩa

躕踟 · 躕躇 · 躕躊