躴躿
Pinyin: láng kāng
Tổng quan
1. ăn vừa nhanh vừa nhiều。形容吃得又多又快。 2. cồng kềnh; nặng nề。笨重。 3. dơ bẩn; không sạch。不清潔。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. ăn vừa nhanh vừa nhiều。形容吃得又多又快。 2. cồng kềnh; nặng nề。笨重。 3. dơ bẩn; không sạch。不清潔。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 身材高长的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.身材高长的人。