車輻

chē fú xa phúc

Hán Việt: xa phúc · Pinyin: chē fú

Tổng quan

thanh thang (thanh ngang của cái thang), thang ngang chân ghế

Cấu tạo: (xa) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh thang (thanh ngang của cái thang), thang ngang chân ghế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.車的輪輻。 2.一種儀仗。形如車輻。《魏書.卷一四.神元平文諸帝子孫傳.高涼王孤傳》:「中尉出行,車輻前驅,除道一里,王公百辟避路。」