車錢

chē qián xa tiễn

Hán Việt: xa tiễn · Pinyin: chē qián

Tổng quan

tiền vé | chi phí vận chuyển tiền xe。乘車所付的費用。

Cấu tạo: (xa) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền vé | chi phí vận chuyển tiền xe。乘車所付的費用。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘車所付的費用。《文明小史》第一六回:「叫了六部東洋車,一直坐到了三馬路西鼎新衖口下車,付了車錢,進得春申福棧房。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雇车或搭车所付的费用。

Eng

  • CC-CEDICT fare|transport costs
  • Cihui fare; transport costs