軒2.

Tổng quan

Tiếng thịt lớn, khoang thịt lớn — Một âm là Hiên. Xem Hiên

Cấu tạo: 轩 (hiên) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng thịt lớn, khoang thịt lớn — Một âm là Hiên. Xem Hiên