𫐉轩 linh hiên Hán Việt: linh hiên Tổng quan Cấu tạo: 𫐉 (linh) + 轩 (hiên)Hán Việtlinh hiênCấu tạo𫐉 + 轩 · linh + hiên nghĩa thành phần: linh + hiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 車窗。《文選.揚雄.甘泉賦》:「據軨軒而周流兮,忽坱圠而亡垠。」