軨軒

linh hiên

Hán Việt: linh hiên

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

車窗。《文選.揚雄.甘泉賦》:「據軨軒而周流兮,忽坱圠而亡垠。」

Cấu tạo: 𫐉 (linh) + 轩 (hiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ xe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車窗。《文選.揚雄.甘泉賦》:「據軨軒而周流兮,忽坱圠而亡垠。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

軒敞 · 軒昂 · 軒眉 · 軒軒 · 軒輊 · 轩冕 · 轩掖 · 轩敞