𫐉𫐉 linh linh Hán Việt: linh linh Tổng quan Cấu tạo: 𫐉 (linh) + 𫐉 (linh)Hán Việtlinh linhCấu tạo𫐉 + 𫐉 · linh + linh nghĩa thành phần: linh + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中國古代神話中的野獸。形狀像牛,身上有虎文。《山海經.東山經》:「有獸焉,其狀如牛而虎文,其音如欽,其名曰軨軨。」