軺車

yáo chē diêu xa

Hán Việt: diêu xa · Pinyin: yáo chē

Tổng quan

xe diêu

Cấu tạo: (diêu) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe diêu (một loại xe nhẹ thời xưa)。古代一種輕便的車。
  • Cihui xe diêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時一種輕便的馬車。《史記.卷一○○.季布傳》:「朱家迺乘軺車之洛陽,見汝陰侯滕公。」也作「軺軒」。