较1. Tổng quan ranh đua. Chẳng hạn Giác đấu. Như chữ Giác 角 — Một âm là Giáo. Xem Giáo. Cấu tạo: 较 (giác) + 1 + .Cấu tạo较 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ranh đua. Chẳng hạn Giác đấu. Như chữ Giác 角 — Một âm là Giáo. Xem Giáo.