較2.

Tổng quan

Sáng sủa — Sơ lược — So sánh. Với nghĩa này, cũng đọc Hiệu — Một âm là Giác. Xem Giác

Cấu tạo: 较 (giác) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác áng sủa — Sơ lược — So sánh. Với nghĩa này, cũng đọc Hiệu — Một âm là Giác. Xem Giác