𬨎轩

du hiên

Hán Việt: du hiên

Tổng quan

Cấu tạo: 𬨎 (du) + (hiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代天子之使臣所乘的輕便車子。《隋書.卷二.高祖紀下》:「每見珪璪入朝,輶軒出使,何嘗不殷勤曉喻,戒以惟新。」