輸1.

Tổng quan

[hvdtd] hở đồ vật từ nơi này tới nơi khác — Vâng. Tiếng trả lời khi được gọi, hoặc tỏ ý ưng thuận — Một âm khác là Thâu

Cấu tạo: 输 (thâu) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hở đồ vật từ nơi này tới nơi khác — Vâng. Tiếng trả lời khi được gọi, hoặc tỏ ý ưng thuận — Một âm khác là Thâu