𫐆辘 lì lù Pinyin: lì lù Tổng quan Cấu tạo: 𫐆 + 辘 (lộc)Pinyinlì lùCấu tạo𫐆 + 辘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"轣辘"。亦作"轣?"; 象声词。形容车轮或辘轳的转动声; 转动貌; 借指车子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轣辘"。亦作"轣?"。 2.象声词。形容车轮或辘轳的转动声。 3.转动貌。 4.借指车子。