車聲 xa thanh Hán Việt: xa thanh Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 聲 (thanh)Hán Việtxa thanhCấu tạo車 + 聲 · xa + thanh nghĩa thành phần: xa + thanh Nghĩa EngCihui 車聲 hēshēng n. the sound of a vehicle