车辆和车辆改装咨询
xa lượng hòa xa lượng cải trang tư tuân
Hán Việt: xa lượng hòa xa lượng cải trang tư tuân · Pinyin: chē liàng hé chē liàng gǎi zhuāng zī xún
Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 和 (hòa) + 車 (xa) + 輛 (lượng) + 改 (cải) + 裝 (trang) + 咨 (tư) + 詢 (tuân)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tư vấn xe
Đức
- Handedict Fahrzeug- und Aufbauberatung