輪輻
luân phúc
Hán Việt: luân phúc · Pinyin: lún fú
Tổng quan
nan hoa nan hoa; căm xe。車輪上連接輪輞和輪轂的部分。
Nghĩa
Việt
- Cihui nan hoa nan hoa; căm xe。車輪上連接輪輞和輪轂的部分。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連接車輪輪輞和輪轂的輻射狀直木。《周禮.冬官考工記.輈人》:「輪輻三十,以象日月也。」隋.盧思道〈後周興亡論〉:「車乘輪輻,並有貴賤之殊;婦女莊點,亦為上下之異。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 车轮上连接轮辋和轮毂的部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.车轮上连接轮辋和轮毂的部分。
Eng
- CC-CEDICT wheel spoke
- Cihui wheel spoke