輪鍘

lún zhá luân trát

Hán Việt: luân trát · Pinyin: lún zhá

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (trát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"轮?"; 谓挥动铡刀。比喻手段高强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轮?"。 2.谓挥动铡刀。比喻手段高强。