輪風

lún fēng luân phong

Hán Việt: luân phong · Pinyin: lún fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。即风轮,为构成大千世界的四轮之一。在水轮之下,空轮之上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。即风轮,为构成大千世界的四轮之一。在水轮之下,空轮之上。