软片上出现的白斑点

ruǎn piàn shàng chū xiàn de bái bān diǎnnhuyễn phiến thượng xuất hiện đích bạch ban điểm

Hán Việt: nhuyễn phiến thượng xuất hiện đích bạch ban điểm · Pinyin: ruǎn piàn shàng chū xiàn de bái bān diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 片 (phiến) + 上 (thượng) + 出 (xuất) + 現 (hiện) + 的 (đích) + 白 (bạch) + 斑 (ban) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vệt trắng phim

Đức

  • Handedict Kalkschleier