軫粟

zhěn sù chẩn túc

Hán Việt: chẩn túc · Pinyin: zhěn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人体因受寒而起的疙瘩。轸,通"疹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人体因受寒而起的疙瘩。轸,通"疹"。