軫軫

zhěn zhěn chẩn chẩn

Hán Việt: chẩn chẩn · Pinyin: zhěn zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛貌。

Eng

  • Cihui 軫軫 hěnzhěn r.f. grand; magnificent; majestic